CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8510Mã khu vực
0244Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xining Wusi Middle Road Branch | 105851002442 | 中国建设银行股份有限公司西宁五四中路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Qilian Road Branch | 105851002459 | 中国建设银行股份有限公司西宁祁连路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Dongchuan Branch | 105851002522 | 中国建设银行股份有限公司西宁东川支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Zhifang Street Branch | 105851002619 | 中国建设银行股份有限公司西宁纸坊街支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinghai Branch | 105851000019 | 中国建设银行股份有限公司青海省分行 |
| China Construction Bank Corporation Datong Bayi Road Branch | 105851001216 | 中国建设银行股份有限公司大通八一路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xihai Branch | 105854000016 | 中国建设银行股份有限公司西海支行 |
| China Construction Bank Corporation Menyuan Branch | 105854100017 | 中国建设银行股份有限公司门源支行 |
| China Construction Bank Corporation Qilian Branch | 105854200042 | 中国建设银行股份有限公司祁连支行 |
| China Construction Bank Gengma County Branch | 105758700013 | 中国建设银行耿马县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.