CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8710Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Ningxia Branch Fund Sharing Center | 105871000104 | 中国建设银行宁夏区分行经费共享中心 |
| China Construction Bank Ningxia Branch Business Department | 105871001003 | 中国建设银行宁夏区分行营业部 |
| China Construction Bank Ningxia Branch | 105871000016 | 中国建设银行宁夏区分行 |
| China Construction Bank Corporation Qingtongxia Dam Power Plant Branch | 105873201022 | 中国建设银行股份有限公司青铜峡大坝电厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingtongxia Aluminum Plant Branch | 105873201014 | 中国建设银行股份有限公司青铜峡铝厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingtongxia Aluminum Plant Xincun Branch | 105873201055 | 中国建设银行股份有限公司青铜峡铝厂新村支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongwei Gulou West Street Branch | 105873301015 | 中国建设银行股份有限公司中卫鼓楼西街支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongwei Cultural Plaza Branch | 105873301058 | 中国建设银行股份有限公司中卫文化广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Yongning Ninghui Street Branch | 105871003269 | 中国建设银行股份有限公司永宁宁惠街支行 |
| China Construction Bank Ningxia Branch Wealth Management Center | 105871002241 | 中国建设银行宁夏区分行财富管理中心 |