CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8810Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Urumqi Qitai Road West Branch | 105881000245 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐奇台路西支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Science City Branch | 105881000743 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐科学城支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Local Government Mediation Office Branch | 105881000479 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐地调处支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Wuxing Road Branch | 105881000500 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐五星路支行 |
| Accounting Center, Business Department, Xinjiang Branch, China Construction Bank Corporation | 105881001123 | 中国建设银行股份有限公司新疆分行营业部核算中心 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Beimen Branch | 105881000181 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐北门支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Donglin Street Branch | 105881000825 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐东林街支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Qingnian Road Branch | 105881000567 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐青年路支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Huanghe Road South Branch | 105881000307 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐黄河路南支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi South Railway Station Branch | 105881000331 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐火车南站支行 |