CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8810Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xinjiang Uygur Autonomous Region Branch | 105881000010 | 中国建设银行股份有限公司新疆维吾尔自治区分行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Gouxi Branch | 105881000817 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐沟西支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Jiefang South Road Branch | 105881000956 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐解放南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Changchun Road Branch | 105881000446 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐长春路支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Youhao North Road Branch | 105881000622 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐友好北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Hami Road Branch | 105881000655 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐哈密路支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Railway Bureau Walking Street Branch | 105881001115 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐铁路局步行街支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Cement Plant Branch | 105881000288 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐水泥厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Hongyanchi Branch | 105881001012 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐红雁池支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi New Town Branch | 105881000399 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐新城支行 |