CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8810Mã khu vực
0045Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Urumqi Economic Development Zone Branch | 105881000454 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐经济开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Steel Branch | 105881000583 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐钢铁支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Liyushan North Road Branch | 105881000253 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐鲤鱼山北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Hebei East Road Branch | 105881000809 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐河北东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Tuanjie Road Branch | 105881000913 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐团结路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Petrochemical Branch | 105881000698 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐石化支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Tianjin Road Branch | 105881000374 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐天津路支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Mingyuan Branch | 105881000614 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐明园支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Renmin Road East Branch | 105881000149 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐人民路东支行 |
| Karamay Oil Construction Branch of China Construction Bank Corporation | 105882000087 | 中国建设银行股份有限公司克拉玛依油建支行 |