CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8840Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation, Hami Aiguo North Road Branch | 105884000066 | 中国建设银行股份有限公司哈密市爱国北路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Hami Railway Branch | 105884000031 | 中国建设银行股份有限公司哈密铁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Bortala Mongolian Autonomous Prefecture Branch | 105887000012 | 中国建设银行股份有限公司博尔塔拉蒙古自治州分行 |
| Balikun Development Branch of China Construction Bank Corporation | 105884200017 | 中国建设银行股份有限公司巴里坤开发支行 |
| China Construction Bank Corporation Bole Hongxing Road Branch | 105887000037 | 中国建设银行股份有限公司博乐红星路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hami Branch Business Department | 105884000218 | 中国建设银行股份有限公司哈密地区分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Hami Bayi Road Branch | 105884000120 | 中国建设银行股份有限公司哈密八一路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Hami Bingtuan Branch | 105884000138 | 中国建设银行股份有限公司哈密兵团支行 |
| China Construction Bank Corporation Hami Oil Branch | 105884000023 | 中国建设银行股份有限公司哈密石油支行 |
| China Construction Bank Corporation, Zhongshan North Road Branch, Hami City | 105884000074 | 中国建设银行股份有限公司哈密市中山北路分理处 |