CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8840Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hami Hongxing Road Branch | 105884000154 | 中国建设银行股份有限公司哈密红星路支行 |
| China Construction Bank Corporation, Guangming Road Branch, Hami City | 105884000195 | 中国建设银行股份有限公司哈密市光明路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Hami Tianshan North Road Branch | 105884000146 | 中国建设银行股份有限公司哈密天山北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hami Branch | 105884000015 | 中国建设银行股份有限公司哈密地区分行 |
| China Construction Bank Corporation Korla Xinshi District Branch | 105888000127 | 中国建设银行股份有限公司库尔勒新市区支行 |
| China Construction Bank Corporation Korla Loulan Branch | 105888000102 | 中国建设银行股份有限公司库尔勒楼兰支行 |
| China Construction Bank Corporation Korla Xiangli Avenue Branch | 105888000160 | 中国建设银行股份有限公司库尔勒香梨大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Korla Petrochemical Avenue Branch | 105888000241 | 中国建设银行股份有限公司库尔勒石化大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Luntai Branch | 105888200016 | 中国建设银行股份有限公司轮台支行 |
| China Construction Bank Corporation Korla Economic and Technological Development Zone Branch | 105888000119 | 中国建设银行股份有限公司库尔勒经济技术开发区支行 |