CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
9010Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tacheng Branch Business Department | 105901000014 | 中国建设银行股份有限公司塔城地区分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Tacheng Wenhua Road Branch | 105901000022 | 中国建设银行股份有限公司塔城市文化路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wusu Branch | 105901300017 | 中国建设银行股份有限公司乌苏市支行 |
| China Construction Bank Corporation Tacheng Branch Wusu New District Branch | 105901300025 | 中国建设银行股份有限公司塔城地区分行乌苏新区支行 |
| Emin Branch of China Construction Bank Corporation | 105901200016 | 中国建设银行股份有限公司额敏支行 |
| China Construction Bank Corporation Shawan County Branch | 105901400018 | 中国建设银行股份有限公司沙湾县支行 |
| Shule Branch of China Construction Bank Corporation | 105894300013 | 中国建设银行股份有限公司疏勒支行 |
| China Construction Bank Corporation Shache Branch | 105894600016 | 中国建设银行股份有限公司莎车支行 |
| China Construction Bank Corporation Kashgar Branch Business Department | 105894000027 | 中国建设银行股份有限公司喀什地区分行营业部 |
| Shufu Branch of China Construction Bank Corporation | 105894200029 | 中国建设银行股份有限公司疏附支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.