CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1910Mã khu vực
6640Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hohhot Genghis Khan Street Olive City Branch | 105191066404 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特成吉思汗大街橄榄城支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Tuanjie Community Branch | 105191081365 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特团结小区支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Hailar Street Branch | 105191071387 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特海拉尔大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Beier Road Branch | 105191072360 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特贝尔路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Hulun South Road Branch | 105191075085 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特呼伦南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Tengfei South Road Jinxiu Fuyuan Branch | 105191075399 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特腾飞南路锦绣福源支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot University West Street Branch | 105191066742 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特大学西街支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Airport Road Branch | 105191073372 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特机场路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Dongying North Road Branch | 105191072433 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特东影北路支行 |
| China Construction Bank Inner Mongolia Autonomous Region Branch Business Department Xing'an North Road Branch | 105191073389 | 中国建设银行内蒙古自治区分行营业部兴安北路分理处 |