CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1910Mã khu vực
8208Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hohhot Xincheng South Street Branch | 105191082085 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特新城南街支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Jianyin Building Branch | 105191020506 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特建银大厦支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Xinhua East Street Branch | 105191075366 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特新华东街支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Xilin South Road Electric Power Branch | 105191081373 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特锡林南路电力支行 |
| China Construction Bank Corporation, Hohhot Dongying South Road Juhua Branch | 105191066822 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特东影南路巨华支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Xilin South Road Victoria Branch | 105191066189 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特锡林南路维多利支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot University East Street Jinyu Diamond Branch | 105191024913 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特大学东街金宇钻石支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Genghis Khan Street Fortune Harbor Branch | 105191066429 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特成吉思汗大街财富港支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Xincheng North Street Branch | 105191071400 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特新城北街支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Railway Branch | 105191089087 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特铁路支行 |