CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1960Mã khu vực
6655Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hulunbuir Longyun Branch | 105196066553 | 中国建设银行股份有限公司呼伦贝尔龙运支行 |
| China Construction Bank Corporation Hulunbuir Hailar Qianbaihe Branch | 105196066561 | 中国建设银行股份有限公司呼伦贝尔海拉尔千百合支行 |
| China Construction Bank Corporation Hailar Xuefu Branch | 105196066529 | 中国建设银行股份有限公司海拉尔学府支行 |
| China Construction Bank Corporation Manzhouli International Trade Branch | 105196200059 | 中国建设银行股份有限公司满洲里国贸分理处 |
| China Construction Bank Corporation Mordaoga Branch | 105196797366 | 中国建设银行股份有限公司莫尔道嘎支行 |
| China Construction Bank Corporation Hulunbuir Jiagedaqi Road Branch | 105196066432 | 中国建设银行股份有限公司呼伦贝尔加格达奇路支行 |
| China Construction Bank Inner Mongolia Manchuria Branch Accounting Center | 105196200075 | 中国建设银行内蒙古满洲里分行核算中心 |
| China Construction Bank Corporation Molidawa Dahan Autonomous Banner Branch | 105196672364 | 中国建设银行股份有限公司莫力达瓦达翰尔族自治旗支行 |
| China Construction Bank Corporation Yakeshi Market Branch | 105196494522 | 中国建设银行股份有限公司牙克石市场支行 |
| China Construction Bank Corporation Hailar Ganzhuer Branch | 105196066537 | 中国建设银行股份有限公司海拉尔甘珠尔支行 |