CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1964Mã khu vực
9468Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hulunbuir Yakeshimendu Branch | 105196494686 | 中国建设银行股份有限公司呼伦贝尔牙克石门都支行 |
| China Construction Bank Corporation Ituri River Branch | 105196495360 | 中国建设银行股份有限公司伊图里河支行 |
| China Construction Bank Corporation Mordaoga Branch | 105196797366 | 中国建设银行股份有限公司莫尔道嘎支行 |
| China Construction Bank Corporation Genhe Branch | 105196873369 | 中国建设银行股份有限公司根河支行 |
| China Construction Bank Corporation Molidawa Dahan Autonomous Banner Branch | 105196672364 | 中国建设银行股份有限公司莫力达瓦达翰尔族自治旗支行 |
| China Construction Bank Corporation Oroqen Autonomous Banner Branch | 105196975366 | 中国建设银行股份有限公司鄂伦春自治旗支行 |
| China Construction Bank Corporation Ewenki Autonomous Banner Branch | 105197176365 | 中国建设银行股份有限公司鄂温克族自治旗支行 |
| China Construction Bank Corporation Mangui Branch | 105196892360 | 中国建设银行股份有限公司满归支行 |
| China Construction Bank Corporation Dayanyanzhong Branch | 105197188421 | 中国建设银行股份有限公司大雁雁中支行 |
| China Construction Bank Corporation Dayan Branch | 105197188368 | 中国建设银行股份有限公司大雁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.