CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2210Mã khu vực
1603Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Shenyang Shenhai Branch | 105221016035 | 中国建行银行沈阳沈海分理处 |
| China Construction Bank Shenyang Zhongshan Branch | 105221022007 | 中国建设银行沈阳中山支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Heping Branch | 105221016002 | 中国建设银行股份有限公司沈阳和平支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Santaizi Branch | 105221019011 | 中国建设银行股份有限公司沈阳三台子支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Nujiang Branch | 105221019142 | 中国建设银行股份有限公司沈阳怒江支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Yalujiang Branch | 105221019183 | 中国建设银行股份有限公司沈阳鸭绿江支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Yongshanli Branch | 105221017089 | 中国建设银行股份有限公司沈阳永善里支行 |
| China Construction Bank Shenyang Dadong Branch Pangjiang Branch | 105221020044 | 中国建设银行沈阳大东支行滂江分理处 |
| China Construction Bank Shenyang Zhongxing Street Branch | 105221021029 | 中国建设银行沈阳中兴街支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Northeastern University Branch | 105221021037 | 中国建设银行股份有限公司沈阳东北大学支行 |