CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2210Mã khu vực
2004Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Shenyang Dadong Branch Pangjiang Branch | 105221020044 | 中国建设银行沈阳大东支行滂江分理处 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Northeast Avenue Branch | 105221020149 | 中国建设银行股份有限公司沈阳东北大马路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang No. 724 Branch | 105221020157 | 中国建设银行股份有限公司沈阳七二四支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Shayang Road Branch | 105221021012 | 中国建设银行股份有限公司沈阳砂阳路支行 |
| China Construction Bank Shenyang Railway Branch | 105221021004 | 中国建设银行沈阳铁路支行 |
| China Construction Bank Shenyang Zhongshan Branch | 105221022007 | 中国建设银行沈阳中山支行 |
| China Construction Bank Shenyang Zhongxing Street Branch | 105221021029 | 中国建设银行沈阳中兴街支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Ronghui Branch | 105221023000 | 中国建设银行股份有限公司沈阳融汇支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Shenliao Road Branch | 105221017056 | 中国建设银行股份有限公司沈阳沈辽路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Northeastern University Branch | 105221021037 | 中国建设银行股份有限公司沈阳东北大学支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.