CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2210Mã khu vực
2601Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shenyang Station Branch | 105221026016 | 中国建设银行股份有限公司沈阳站前支行 |
| China Construction Bank Shenyang North Station Development Zone Branch | 105221026008 | 中国建设银行沈阳北站开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Chongning Branch | 105221019038 | 中国建设银行股份有限公司沈阳崇宁支行 |
| China Construction Bank Shenyang Huanggu Branch Jinghe Branch | 105221019062 | 中国建设银行沈阳皇姑支行泾河分理处 |
| China Construction Bank Shenyang Dadong Branch | 105221020001 | 中国建设银行沈阳大东支行 |
| China Construction Bank Shenyang Shenda Branch | 105221020028 | 中国建设银行沈阳沈大支行 |
| China Construction Bank Corporation Tiyuyuan Branch | 105221019079 | 中国建设银行股份有限公司体院支行 |
| China Construction Bank Shenyang Dadong Branch Jinqiao Branch | 105221020036 | 中国建设银行沈阳大东支行金桥分理处 |
| China Construction Bank Corporation, Shenyang Bawangsi Street Branch | 105221020052 | 中国建设银行股份有限公司沈阳八王寺街支行 |
| China Construction Bank Shenyang Auto City Branch | 105221020010 | 中国建设银行沈阳汽车城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.