CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2210Mã khu vực
0813Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shenyang Jianzhu University Branch | 105221008139 | 中国建设银行股份有限公司沈阳建筑大学支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Daxi Branch | 105221013045 | 中国建设银行股份有限公司沈阳大西支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Changbai Lanwan Branch | 105221002003 | 中国建设银行股份有限公司沈阳长白蓝湾支行 |
| China Construction Bank Shenyang Xingfang Branch | 105221013004 | 中国建设银行沈阳兴房支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang No. 204 Branch | 105221018813 | 中国建设银行股份有限公司沈阳二0四支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Lifeng Branch | 105221020124 | 中国建设银行股份有限公司沈阳立丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Shengmin Branch | 105221016117 | 中国建设银行股份有限公司沈阳胜民支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Bentley Branch | 105221018848 | 中国建设银行股份有限公司沈阳宾利支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Xinguang Branch | 105221016133 | 中国建设银行股份有限公司沈阳新广支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenyang Nanjing North Street Branch | 105221021061 | 中国建设银行股份有限公司沈阳南京北街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.