CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2010Mã khu vực
2039Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xilin Gol Government Affairs Center Branch | 105201020390 | 中国建设银行股份有限公司锡林郭勒政务中心支行 |
| China Construction Bank Corporation Xilinhot Chahar Street Branch | 105201000024 | 中国建设银行股份有限公司锡林浩特察哈尔大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Xilinhot Shangcheng Branch | 105201021010 | 中国建设银行股份有限公司锡林浩特尚城支行 |
| China Construction Bank Corporation Xilinhao Erdun Road Branch | 105201000032 | 中国建设银行股份有限公司锡林浩额尔敦路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xilin Gol Branch | 105201000016 | 中国建设银行股份有限公司锡林郭勒分行 |
| China Construction Bank Corporation Xilinhot Financial Street Branch | 105201000057 | 中国建设银行股份有限公司锡林浩特金融大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Xilinhot New District Branch | 105201000049 | 中国建设银行股份有限公司锡林浩特新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Xilinhot Dinghong Branch | 105201066457 | 中国建设银行股份有限公司锡林浩特鼎宏支行 |
| China Construction Bank Corporation Xilinhot Railway Station Branch | 105201066473 | 中国建设银行股份有限公司锡林浩特车站支行 |
| China Construction Bank Corporation Erenhot Branch | 105201100017 | 中国建设银行股份有限公司二连浩特支行 |