CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2010Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xilinhot Nadam Street Branch | 105201000065 | 中国建设银行股份有限公司锡林浩特那达慕大街支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Xilinhot Shanghai Road Haiyuan Branch | 105201066465 | 中国建设银行股份有限公司锡林浩特上海路海元支行 |
| China Construction Bank Corporation Erenhot Xilin Branch | 105201100041 | 中国建设银行股份有限公司二连浩特锡林支行 |
| China Construction Bank Corporation Erenhot Qianjin Branch | 105201100033 | 中国建设银行股份有限公司二连浩特前进支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Erenhot Ruyi Branch | 105201100025 | 中国建设银行股份有限公司二连浩特如意分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xilin Gol Branch Business Office | 105201018458 | 中国建设银行股份有限公司锡林郭勒分行营业室 |
| China Construction Bank Corporation Zhengxiangbai Banner Branch | 105202100010 | 中国建设银行股份有限公司正镶白旗支行 |
| China Construction Bank Corporation Duolun Branch | 105202300011 | 中国建设银行股份有限公司多伦支行 |
| China Construction Bank Corporation Sunite Right Banner Branch | 105201511212 | 中国建设银行股份有限公司苏尼特右旗支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangdu Power Plant Branch | 105202200019 | 中国建设银行股份有限公司上都电厂支行 |