CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1690Mã khu vực
1201Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shuozhou Branch Business Operation Department | 105169012014 | 中国建设银行股份有限公司朔州分行业务经营部 |
| China Construction Bank Corporation Shuozhou Beizhouzhuang Branch | 105169100020 | 中国建设银行股份有限公司朔州北周庄分理处 |
| China Construction Bank Shanyin County Branch, Shanxi Province | 105169112045 | 中国建设银行山西省山阴县支行 |
| China Construction Bank Shuozhou Pinglu District Branch | 105169012055 | 中国建设银行朔州市平鲁区支行 |
| China Construction Bank Corporation Youyu Branch | 105163800008 | 中国建设银行股份有限公司右玉支行 |
| China Construction Bank Corporation Shuozhou Shanyang Street Branch | 105169012022 | 中国建设银行股份有限公司朔州鄯阳街支行 |
| China Construction Bank Corporation Huairen Yingbin Branch | 105164100035 | 中国建设银行股份有限公司怀仁迎宾支行 |
| China Construction Bank Huairen County Branch, Shanxi Province | 105164112063 | 中国建设银行山西省怀仁县支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanyin Tongtai Road Branch | 105169100239 | 中国建设银行股份有限公司山阴同太路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shuozhou Mayi Branch | 105169000192 | 中国建设银行股份有限公司朔州马邑支行 |