CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
5070Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Lingshijun Branch | 105110050704 | 中国建设银行股份有限公司天津领世郡支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Tibei Branch | 105110053170 | 中国建设银行股份有限公司天津体北支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Binhe Community Branch | 105110052064 | 中国建设银行股份有限公司天津滨河小区支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Pingshan Road Branch | 105110053188 | 中国建设银行股份有限公司天津平山道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Aiguo Road Branch | 105110053207 | 中国建设银行股份有限公司天津爱国道分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Zhongshanmen Branch | 105110050294 | 中国建设银行股份有限公司天津中山门支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jizhou New Town Branch | 105110039014 | 中国建设银行股份有限公司天津蓟州新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin No. 3 Road Branch | 105110050632 | 中国建设银行股份有限公司天津三号路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Limindao Branch | 105110053196 | 中国建设银行股份有限公司天津利民道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Sun City Branch | 105110052388 | 中国建设银行股份有限公司天津太阳城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.