CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
5119Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Riwei Road Branch | 105110051192 | 中国建设银行股份有限公司天津日纬路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Golden Yazhu Branch | 105110052941 | 中国建设银行股份有限公司天津金色雅筑支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jinggangshan Road Branch | 105110050376 | 中国建设银行股份有限公司天津井冈山路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Haitian Xinyuan Branch | 105110052683 | 中国建设银行股份有限公司天津海天馨苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Fengyuan Branch | 105110050866 | 中国建设银行股份有限公司天津凤园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Raoheli Branch | 105110052257 | 中国建设银行股份有限公司天津饶河里分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Zile Plaza Branch | 105110052886 | 中国建设银行股份有限公司天津紫乐广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Santan Road Branch | 105110052984 | 中国建设银行股份有限公司天津三潭路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xueyuan Branch | 105110052992 | 中国建设银行股份有限公司天津学苑分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Limindao Branch | 105110053196 | 中国建设银行股份有限公司天津利民道支行 |