CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
5158Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Huayuan Road Branch | 105110051588 | 中国建设银行股份有限公司天津花园路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xinyuan New Town Branch | 105110052361 | 中国建设银行股份有限公司天津馨苑新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Sishuidao Branch | 105110052208 | 中国建设银行股份有限公司天津泗水道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Shuimu Tiancheng Branch | 105110050665 | 中国建设银行股份有限公司天津水木天成支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Wandong Road Branch | 105110050325 | 中国建设银行股份有限公司天津万东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Tianzhongdao Branch | 105110053008 | 中国建设银行股份有限公司天津天重道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Kaixiang Branch | 105110053081 | 中国建设银行股份有限公司天津凯祥支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Bohai Resort Branch | 105110052353 | 中国建设银行股份有限公司天津渤海度假村支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Huaxia Jindian Branch | 105110039565 | 中国建设银行股份有限公司天津华厦津典支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Sixth Avenue Branch | 105110050309 | 中国建设银行股份有限公司天津第六大道支行 |