CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
5205Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jintang Road Branch | 105110052056 | 中国建设银行股份有限公司天津津塘路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Kaixiang Branch | 105110053081 | 中国建设银行股份有限公司天津凯祥支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Zijin Branch | 105110039532 | 中国建设银行股份有限公司天津紫金支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Liuxiyuan Branch | 105110052747 | 中国建设银行股份有限公司天津柳溪苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Huayuanli Branch | 105110051658 | 中国建设银行股份有限公司天津花园里支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Miyun Road Branch | 105110052136 | 中国建设银行股份有限公司天津密云路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Changzhou Road Branch | 105110053215 | 中国建设银行股份有限公司天津常州道支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Qingyuan Street Branch | 105121062124 | 中国建设银行股份有限公司石家庄青园街支行 |
| China Construction Bank Corporation Lingshou Branch | 105121062181 | 中国建设银行股份有限公司灵寿支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingtang Branch | 105121062190 | 中国建设银行股份有限公司行唐支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.