CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1210Mã khu vực
6111Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Hongqi Street Branch | 105121061113 | 中国建设银行股份有限公司石家庄红旗大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaocheng Branch | 105121061244 | 中国建设银行股份有限公司藁城支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinle Branch | 105121061269 | 中国建设银行股份有限公司新乐支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Heping West Road Branch | 105121061324 | 中国建设银行股份有限公司石家庄和平西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Binjiang Branch | 105121061357 | 中国建设银行股份有限公司石家庄滨江支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Huaian East Road Branch | 105121061679 | 中国建设银行股份有限公司石家庄槐安东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Guang'an Street Branch | 105121061566 | 中国建设银行股份有限公司石家庄广安街支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Shangan Power Plant Branch | 105121061092 | 中国建设银行股份有限公司石家庄上安电厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang West Street Branch | 105121061050 | 中国建设银行股份有限公司石家庄西大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Bayi Branch | 105121061488 | 中国建设银行股份有限公司石家庄八一支行 |