CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1210Mã khu vực
6118Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhengding Branch | 105121061189 | 中国建设银行股份有限公司正定支行 |
| China Construction Bank Corporation Luancheng Branch | 105121061197 | 中国建设银行股份有限公司栾城支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingshan Yehe Branch | 105121062132 | 中国建设银行股份有限公司平山冶河支行 |
| China Construction Bank Corporation Luquan Branch | 105121061201 | 中国建设银行股份有限公司鹿泉支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinji Branch | 105121061210 | 中国建设银行股份有限公司辛集支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Yuhua East Road Branch | 105121061017 | 中国建设银行股份有限公司石家庄裕华东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenze Branch | 105121061228 | 中国建设银行股份有限公司深泽支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Railway Branch | 105121061084 | 中国建设银行股份有限公司石家庄铁道支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Hongqi Street Branch | 105121061113 | 中国建设银行股份有限公司石家庄红旗大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuji Branch | 105121061236 | 中国建设银行股份有限公司无极支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.