CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1210Mã khu vực
6212Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Qingyuan Street Branch | 105121062124 | 中国建设银行股份有限公司石家庄青园街支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinji Commercial City Branch | 105121011080 | 中国建设银行股份有限公司辛集商业城分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhaoxian Branch | 105121061252 | 中国建设银行股份有限公司赵县支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhengding Branch | 105121061189 | 中国建设银行股份有限公司正定支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Yuhua East Road Branch | 105121061017 | 中国建设银行股份有限公司石家庄裕华东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingshan Branch | 105121061285 | 中国建设银行股份有限公司平山支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Housing and Urban Construction Branch | 105121061349 | 中国建设银行股份有限公司石家庄住房城建支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Zhongshan West Road Branch | 105121061365 | 中国建设银行股份有限公司石家庄中山西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Youyi North Street Branch | 105121061461 | 中国建设银行股份有限公司石家庄友谊北大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingshan Yehe Branch | 105121062132 | 中国建设银行股份有限公司平山冶河支行 |