CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1210Mã khu vực
6120Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Luquan Branch | 105121061201 | 中国建设银行股份有限公司鹿泉支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinzhou Branch | 105121061308 | 中国建设银行股份有限公司晋州支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Development Zone Branch | 105121061316 | 中国建设银行股份有限公司石家庄开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenze Branch | 105121061228 | 中国建设银行股份有限公司深泽支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingtang Branch | 105121062190 | 中国建设银行股份有限公司行唐支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Ping'an Street Branch | 105121061105 | 中国建设银行股份有限公司石家庄平安大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Chuangye Road Branch | 105121062173 | 中国建设银行股份有限公司石家庄创业路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuji Branch | 105121061236 | 中国建设银行股份有限公司无极支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Jingxing Mining District Branch | 105121062149 | 中国建设银行股份有限公司井陉矿区支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Jianhua South Street Branch | 105121061130 | 中国建设银行股份有限公司石家庄建华南大街支行 |