CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1210Mã khu vực
1101Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shenze Xiyuan Street Branch | 105121011014 | 中国建设银行股份有限公司深泽西苑街支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Jiuliyuan Branch | 105121061783 | 中国建设银行股份有限公司石家庄九里庭院支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Tan Gu Jia He Branch | 105121062108 | 中国建设银行股份有限公司石家庄谈固嘉和支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Water Park Branch | 105121061121 | 中国建设银行股份有限公司石家庄水上公园支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Xinjie Branch | 105121062116 | 中国建设银行股份有限公司石家庄新界支行 |
| China Construction Bank Corporation Hebei Branch | 105121000016 | 中国建设银行股份有限公司河北省分行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Qiaoxi Branch | 105121061033 | 中国建设银行股份有限公司石家庄桥西支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Nansantiao Branch | 105121061839 | 中国建行银行股份有限公司石家庄南三条支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Xisanzhuang Branch | 105121061855 | 中国建设银行股份有限公司石家庄西三庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Shengli North Street Branch | 105121062077 | 中国建设银行股份有限公司石家庄胜利北大街支行 |