CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1210Mã khu vực
6215Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jinzhou New Century Branch | 105121062157 | 中国建设银行股份有限公司晋州新世纪支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhengding Chenguang Road Branch | 105121061960 | 中国建设银行股份有限公司正定晨光路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinzhou Zhongxing Branch | 105121061927 | 中国建设银行股份有限公司晋州中兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Donggang Road Branch | 105121062001 | 中国建设银行股份有限公司石家庄东岗路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Xinhua Road East Branch | 105121061025 | 中国建设银行股份有限公司石家庄新华路东支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Qiaoxi Branch | 105121061033 | 中国建设银行股份有限公司石家庄桥西支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Chang'an Branch | 105121061068 | 中国建设银行股份有限公司石家庄长安支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaoyi Branch | 105121062212 | 中国建设银行股份有限公司高邑支行 |
| China Construction Bank Corporation Hebei Branch | 105121000016 | 中国建设银行股份有限公司河北省分行 |
| China Construction Bank Corporation Jingxing Jinliangqiao Branch | 105121011063 | 中国建设银行股份有限公司井陉金良桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.