CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
3112Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Jinding South Road Branch | 105100031129 | 中国建设银行股份有限公司北京金顶南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Shunyuanli Branch | 105100030798 | 中国建设银行股份有限公司北京顺源里支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Tiancun Road Branch | 105100050930 | 中国建设银行股份有限公司北京田村路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Hongshan Road Branch | 105100051037 | 中国建设银行股份有限公司北京红山路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Daxing District Xinbei District Branch | 105100019124 | 中国建设银行股份有限公司北京市大兴区新北区支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Mihong Branch | 105100014056 | 中国建设银行股份有限公司北京密虹支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Shunyi Yulong Garden Branch | 105100031514 | 中国建设银行股份有限公司北京顺义裕龙花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Enjili Branch | 105100050956 | 中国建设银行股份有限公司北京恩济里支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Pinggu Xinkaijie Branch | 105100031442 | 中国建设银行股份有限公司北京平谷新开街支行 |
| China Construction Bank Beijing Xinhua Branch | 105100001036 | 中国建设银行北京新华支行 |