CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
1914Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Daxing Fuqiang Road Branch | 105100019149 | 中国建设银行股份有限公司北京大兴富强路支行 |
| China Construction Bank Beijing Desheng Branch | 105100003066 | 中国建设银行北京德胜支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Huairou Fuqian Street Branch | 105100031598 | 中国建设银行股份有限公司北京怀柔府前街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Tongzhou Yunjingli Branch | 105100018121 | 中国建设银行股份有限公司北京通州云景里支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Kaiyangli Branch | 105100050972 | 中国建设银行股份有限公司北京开阳里支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Huajiadi Branch | 105100031830 | 中国建设银行股份有限公司北京花家地支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Houshayu Branch | 105100015104 | 中国建设银行股份有限公司北京后沙峪支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Maliandao South Street Branch | 105100050913 | 中国建设银行股份有限公司北京马连道南街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Changping Xiaotangshan Branch | 105100021125 | 中国建设银行股份有限公司北京昌平小汤山支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Huairou Yingbin Road Branch | 105100031555 | 中国建设银行股份有限公司北京怀柔迎宾路支行 |