CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1210Mã khu vực
6119Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Luancheng Branch | 105121061197 | 中国建设银行股份有限公司栾城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Yuhua West Road Branch | 105121061373 | 中国建设银行股份有限公司石家庄裕华西路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Yuhua Wanda Plaza Branch | 105121062093 | 中国建设银行股份有限公司石家庄裕华万达广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Zhonghua North Street Branch | 105121061470 | 中国建设银行股份有限公司石家庄中华北大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Jianshe South Street Branch | 105121061726 | 中国建设银行股份有限公司石家庄建设南大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingshan Zhongshan Road Branch | 105121011071 | 中国建设银行股份有限公司平山中山路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zanhuang Branch | 105121062204 | 中国建设银行股份有限公司赞皇支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinzhou New Century Branch | 105121062157 | 中国建设银行股份有限公司晋州新世纪支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Chang'an Branch | 105121061068 | 中国建设银行股份有限公司石家庄长安支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Huaneng Branch | 105121061148 | 中国建设银行股份有限公司石家庄华能支行 |