CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1210Mã khu vực
6201Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Refinery Branch | 105121062010 | 中国建设银行股份有限公司石家庄炼油厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Fuqiang Street Branch | 105121061156 | 中国建设银行股份有限公司石家庄富强大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Xixing Branch | 105121061412 | 中国建设银行股份有限公司石家庄西兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Lingshou Branch | 105121062181 | 中国建设银行股份有限公司灵寿支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Xinhua Road West Branch | 105121061041 | 中国建设银行股份有限公司石家庄新华路西支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Zhonghua Street Branch | 105121061453 | 中国建设银行股份有限公司石家庄中华大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingxing Branch | 105121061164 | 中国建设银行股份有限公司井陉支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinji Branch | 105121061210 | 中国建设银行股份有限公司辛集支行 |
| China Construction Bank Corporation Hebei Branch Direct Branch | 105121061009 | 中国建设银行股份有限公司河北省分行直属支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Railway Branch | 105121061084 | 中国建设银行股份有限公司石家庄铁道支行 |