CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2450Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tonghua Xichang Branch | 105245000183 | 中国建设银行股份有限公司通化西昌支行 |
| China Construction Bank Corporation Tonghua Jingyu Branch | 105245000134 | 中国建设银行股份有限公司通化靖宇支行 |
| China Construction Bank Corporation Tonghua Jiangxi Branch | 105245000126 | 中国建设银行股份有限公司通化江西支行 |
| China Construction Bank Corporation Tonghua Minqiang Branch | 105245000142 | 中国建设银行股份有限公司通化民强支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Tonghua County Branch | 105245100012 | 中国建设银行股份有限公司通化县支行 |
| China Construction Bank Corporation Liuhe Branch | 105245300071 | 中国建设银行股份有限公司柳河支行 |
| China Construction Bank Corporation Tonghua Shanshang Branch | 105245000206 | 中国建设银行股份有限公司通化山上支行 |
| China Construction Bank Corporation Meihekou Branch | 105245400066 | 中国建设银行股份有限公司梅河口支行 |
| China Construction Bank Corporation Liuhe Shengli Road Branch | 105245300080 | 中国建设银行股份有限公司柳河胜利路支行 |
| China Construction Bank Corporation Meihekou Meihe Street Branch | 105245400218 | 中国建设银行股份有限公司梅河口梅河大街支行 |