CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1640Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Changzhi Chengbei Branch | 105164000270 | 中国建设银行股份有限公司长治城北支行 |
| China Construction Bank Changzhi Nanjie Branch | 105164010031 | 中国建设银行长治市南街支行 |
| China Construction Bank Changzhi Wuma Branch | 105164010040 | 中国建设银行长治市五马支行 |
| China Construction Bank Changzhi Guxian Branch | 105164010154 | 中国建设银行长治市故县支行 |
| China Construction Bank Shanxi Lucheng Branch | 105166210109 | 中国建设银行山西省潞城市支行 |
| China Construction Bank Tunliu County Branch, Shanxi Province | 105166410115 | 中国建设银行山西省屯留县支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzi Branch | 105166800271 | 中国建设银行股份有限公司长子支行 |
| China Construction Bank Shanxi Province Wuxiang County Branch | 105166910122 | 中国建设银行山西省武乡县支行 |
| China Construction Bank Shanxi Province Xiangyuan County Branch | 105166310134 | 中国建设银行山西省襄垣县支行 |
| China Construction Bank Shanxi Qinxian Branch | 105167104542 | 中国建设银行山西省沁县支行 |