CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1640Mã khu vực
1014Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Changzhi Beidong Branch | 105164010146 | 中国建设银行股份有限公司长治北董支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhi Dongfang Branch | 105164000157 | 中国建设银行股份有限公司长治东方支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhi Hi-Tech Industrial Development Zone Branch | 105164000116 | 中国建设银行股份有限公司长治高新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhi Changbei Branch | 105164010058 | 中国建设银行股份有限公司长治长北支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhi Weiyuanmen Road Branch | 105164000149 | 中国建设银行股份有限公司长治威远门路支行 |
| Accounting Center of China Construction Bank Changzhi Branch | 105164010007 | 中国建设银行长治市分行核算中心 |
| China Construction Bank Changzhi Housing and Urban Construction Branch | 105164010066 | 中国建设银行长治市住房城市建设支行 |
| China Construction Bank Corporation Ulanhot Wuyi Branch | 105198000052 | 中国建设银行股份有限公司乌兰浩特五一支行 |
| China Construction Bank Corporation Ulanhot Railway Branch | 105198000077 | 中国建设银行股份有限公司乌兰浩特铁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xing'an Branch | 105198000010 | 中国建设银行股份有限公司兴安分行 |