CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2310Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Liaoyang New Century Branch | 105231000121 | 中国建设银行股份有限公司辽阳新世纪支行 |
| China Construction Bank Corporation Ulanqab Branch | 105203000181 | 中国建设银行股份有限公司乌兰察布分行 |
| China Construction Bank Corporation Ulanqab Huaiyuan South Road Branch | 105203024225 | 中国建设银行股份有限公司乌兰察布怀远南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Ulanqab Shuiyushancheng Branch | 105203066468 | 中国建设银行股份有限公司乌兰察布水语山城支行 |
| China Construction Bank Corporation Ulanqab Jianshe Road Branch | 105203066450 | 中国建设银行股份有限公司乌兰察布建设路支行 |
| China Construction Bank Corporation Ulanqab Branch Business Office | 105203066492 | 中国建设银行股份有限公司乌兰察布分行营业室 |
| China Construction Bank Corporation Xinghe Branch | 105203884366 | 中国建设银行股份有限公司兴和支行 |
| China Construction Bank Corporation Ulanqab Wenhua Road Branch | 105203066505 | 中国建设银行股份有限公司乌兰察布文化路支行 |
| China Construction Bank Corporation Ulanqab Jining Branch | 105203066476 | 中国建设银行股份有限公司乌兰察布集宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Fengzhen Branch | 105203962364 | 中国建设银行股份有限公司丰镇支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.