CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3020Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuxi Xinyuan Branch | 105302000200 | 中国建设银行股份有限公司无锡新源支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Yunhe Branch | 105302000146 | 中国建设银行股份有限公司无锡运河支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangyin Xinqiao Branch | 105302200236 | 中国建设银行股份有限公司江阴新桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangyin Huashi Branch | 105302200121 | 中国建设银行股份有限公司江阴华士支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Xijiao Branch | 105302000218 | 中国建设银行股份有限公司无锡锡郊支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangyin Nanzha Branch | 105302200148 | 中国建设银行股份有限公司江阴南闸支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangyin Changjing Branch | 105302200164 | 中国建设银行股份有限公司江阴长泾支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Shuofang Branch | 105302000162 | 中国建设银行股份有限公司无锡硕放支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangyin Fortress Branch | 105302200130 | 中国建设银行股份有限公司江阴要塞支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangyin Lingang New City Branch | 105302200189 | 中国建设银行股份有限公司江阴临港新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.