CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3020Mã khu vực
0073Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuxi Meicun Branch | 105302000736 | 中国建设银行股份有限公司无锡梅村支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Xibei Branch | 105302000808 | 中国建设银行股份有限公司无锡锡北支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Ninghaili Branch | 105302000824 | 中国建设银行股份有限公司无锡宁海里支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Minfengli Branch | 105302000832 | 中国建设银行股份有限公司无锡民丰里分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Guangrui Branch | 105302000793 | 中国建设银行股份有限公司无锡广瑞支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Ehu Branch | 105302000849 | 中国建设银行股份有限公司无锡鹅湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Dongbeitang Branch | 105302000857 | 中国建设银行股份有限公司无锡东北塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Outang Branch | 105302000881 | 中国建设银行股份有限公司无锡藕塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Taihu New Town Branch | 105302000912 | 中国建设银行股份有限公司无锡太湖新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Luoxiayuan Branch | 105302000873 | 中国建设银行股份有限公司无锡落霞苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.