CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
3123Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Jingjiang Fuhai Plaza Branch105312300128中国建设银行股份有限公司靖江富海广场支行
China Construction Bank Corporation Taixing Yanjiang Branch105312400055中国建设银行股份有限公司泰兴沿江支行
China Construction Bank Corporation Jingjiang Jianan Branch105312300056中国建设银行股份有限公司靖江建安支行
China Construction Bank Corporation Jingjiang Xinqiao Branch105312300064中国建设银行股份有限公司靖江新桥支行
China Construction Bank Corporation Taixing Qiwei Branch105312400102中国建设银行股份有限公司泰兴七圩支行
China Construction Bank Corporation Xinghua Tianbao Garden Branch105313100097中国建设银行股份有限公司兴化天宝花园支行
China Construction Bank Corporation Taizhou Hailing Branch105312800059中国建设银行股份有限公司泰州海陵支行
China Construction Bank Corporation Taizhou Jiangzhou Road Branch105312800042中国建设银行股份有限公司泰州江洲路支行
China Construction Bank Corporation Taizhou New District Branch105312800067中国建设银行股份有限公司泰州新区支行
China Construction Bank Corporation Jingjiang Renmin South Road Branch105312300101中国建设银行股份有限公司靖江人民南路支行
Hiển thị 3991–4000 trên 15037

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.