CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2900Mã khu vực
6109Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shanghai Weifang Branch | 105290061090 | 中国建设银行股份有限公司上海潍坊支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Shangcheng Road Branch | 105290061081 | 中国建设银行股份有限公司上海商城路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Yincheng Road Branch | 105290061129 | 中国建设银行股份有限公司上海银城路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Airport Branch | 105290062011 | 中国建设银行股份有限公司上海机场支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Quxi Road Branch | 105290063039 | 中国建设银行股份有限公司上海瞿溪路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Guangyuan Road Branch | 105290062020 | 中国建设银行股份有限公司上海广元路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Futures Branch | 105290063022 | 中国建设银行股份有限公司上海期货支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai First Branch | 105290062003 | 中国建设银行股份有限公司上海第一支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Guoquan Road Branch | 105290063014 | 中国建设银行股份有限公司上海国权路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Changshou Road Branch | 105290063047 | 中国建设银行股份有限公司上海长寿路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.