CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2900Mã khu vực
7411Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shanghai Hongqiao Road Branch | 105290074111 | 中国建设银行股份有限公司上海虹桥路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Anting Branch | 105290079062 | 中国建设银行股份有限公司上海安亭支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Fengbang Branch | 105290079079 | 中国建设银行股份有限公司上海封浜支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Waigang Branch | 105290079087 | 中国建设银行股份有限公司上海外冈支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Baoxiang Road Branch | 105290079100 | 中国建设银行股份有限公司上海宝翔路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Songjiang Branch | 105290080001 | 中国建设银行股份有限公司上海松江支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Sheshan Branch | 105290080028 | 中国建设银行股份有限公司上海佘山支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Xinyu Road Branch | 105290079126 | 中国建设银行股份有限公司上海新郁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Jiangqiao Branch | 105290079095 | 中国建设银行股份有限公司上海江桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Huangdu Branch | 105290079118 | 中国建设银行股份有限公司上海黄渡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.