CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2900Mã khu vực
8104Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shanghai Kangqiao Branch | 105290081045 | 中国建设银行股份有限公司上海康桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Baihe Branch | 105290083042 | 中国建设银行股份有限公司上海白鹤支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Pucheng Road Branch | 105290081070 | 中国建设银行股份有限公司上海浦城路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Xinchang Branch | 105290081053 | 中国建设银行股份有限公司上海新场支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Liuzao Branch | 105290081088 | 中国建设银行股份有限公司上海六灶支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Xinghuo Branch | 105290082099 | 中国建设银行股份有限公司上海星火支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Zhuqiao Branch | 105290081096 | 中国建设银行股份有限公司上海祝桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Jiefang East Road Branch | 105290082138 | 中国建设银行股份有限公司上海解放东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Lingang New City Branch | 105290081107 | 中国建设银行股份有限公司上海临港新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Lingang Branch | 105290081115 | 中国建设银行股份有限公司上海临港支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.