CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
0350Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Nanshatan Branch | 105100003509 | 中国建设银行股份有限公司北京南沙滩支行 |
| China Construction Bank Beijing Sanyuan Branch | 105100002045 | 中国建设银行北京三元支行 |
| China Construction Bank Beijing Exhibition Road Branch | 105100003040 | 中国建设银行北京展览路支行 |
| China Construction Bank Chile Branch | 105100011283 | 中国建设银行智利分行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Gongyi Xiqiao Branch | 105100050921 | 中国建设银行股份有限公司北京公益西桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Pufang Road Branch | 105100050997 | 中国建设银行股份有限公司北京蒲芳路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Guangshun North Street Branch | 105100050028 | 中国建设银行股份有限公司北京广顺北大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Fengkeyuan Branch | 105100009135 | 中国建设银行股份有限公司北京丰科园支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Miyun Dongmenwai Branch | 105100031627 | 中国建设银行股份有限公司北京密云东门外支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Changping Dongguan Branch | 105100032062 | 中国建设银行股份有限公司北京昌平东关支行 |