CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
1003Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Beijing Hujialou Branch | 105100010037 | 中国建设银行北京呼家楼支行 |
| China Construction Bank Corporation, Beijing Daxing District Kangzhuang Branch | 105100019108 | 中国建设银行股份有限公司北京市大兴区康庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yangzha Branch | 105100018092 | 中国建设银行股份有限公司北京杨闸支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Daxing Langfa Branch | 105100019116 | 中国建设银行股份有限公司北京大兴狼垡支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Huilongguan Longteng Branch | 105100021086 | 中国建设银行股份有限公司北京回龙观龙腾支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Xisanqi Branch | 105100021060 | 中国建设银行股份有限公司北京西三旗支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Aocheng Branch | 105100030101 | 中国建设银行股份有限公司北京傲城支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yanqing Guishui South Street Branch | 105100017039 | 中国建设银行股份有限公司北京延庆妫水南街支行 |
| China Construction Bank Beijing Tongzhou Luhe Branch | 105100018033 | 中国建设银行北京通州潞河支行 |
| China Construction Bank Corporation Limited Beijing Changping Xinlongcheng Branch | 105100030169 | 中国建设银股份有限公司北京昌平新龙城支行 |