CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
1503Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Beijing Xiandai Branch | 105100015032 | 中国建设银行北京现代支行 |
| China Construction Bank Beijing Fuxing Branch | 105100008038 | 中国建设银行北京复兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Huayuan Street Branch | 105100008062 | 中国建设银行股份有限公司北京华远街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Beifengwo Road Branch | 105100030634 | 中国建设银行股份有限公司北京北蜂窝路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Zuojiazhuang West Street Branch | 105100031153 | 中国建设银行股份有限公司北京左家庄西街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Lvjiaying Branch | 105100031303 | 中国建设银行股份有限公司北京吕家营支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Dongzhimen Branch | 105100004083 | 中国建设银行股份有限公司北京东直门内支行 |
| China Construction Bank Beijing Guangming Branch | 105100001093 | 中国建设银行北京光明支行 |
| China Construction Bank Beijing Yabao Road Branch | 105100010061 | 中国建设银行北京雅宝路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Huali Branch | 105100031580 | 中国建设银行股份有限公司北京华利支行 |