CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
3068Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Majiabao Branch | 105100030683 | 中国建设银行股份有限公司北京马家堡支行 |
| China Construction Bank Beijing Yuetan South Street Branch | 105100004059 | 中国建设银行北京月坛南街支行 |
| China Construction Bank Beijing Ping'an Street Branch | 105100003111 | 中国建设银行北京平安大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Huamao Branch | 105100003187 | 中国建设银行股份有限公司北京华贸支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yuanyang Branch | 105100004042 | 中国建设银行股份有限公司北京远洋支行 |
| China Construction Bank Beijing Branch Xisi Branch Business Department | 105100003023 | 中国建设银行北京市分行西四支行营业部 |
| China Construction Bank Beijing Huayuan Road Branch | 105100005060 | 中国建设银行北京花园路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Liangxiang Haotian Branch | 105100007032 | 中国建设银行股份有限公司北京良乡昊天支行 |
| China Construction Bank Beijing Jing'anzhuang Branch | 105100010070 | 中国建设银行北京静安庄支行 |
| China Construction Bank Beijing Dingkun Branch | 105100010107 | 中国建设银行北京鼎昆支行 |