CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
3208Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Meishikou Branch | 105100032087 | 中国建设银行股份有限公司北京梅市口支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yudaihedongjie Branch | 105100018105 | 中国建设银行股份有限公司北京玉带河东街支行 |
| China Construction Bank Beijing Branch Changping Branch Business Department | 105100021027 | 中国建设银行北京市分行昌平支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Boxing 7th Road Branch | 105100023081 | 中国建设银行股份有限公司北京博兴七路支行 |
| China Construction Bank Beijing Zizhuqiao Branch | 105100012106 | 中国建设银行北京紫竹桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Waiguan Street Branch | 105100030110 | 中国建设银行股份有限公司北京外馆街支行 |
| China Construction Bank Beijing Dongda Street Branch | 105100009080 | 中国建设银行北京东大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yuxing Branch | 105100031215 | 中国建设银行股份有限公司北京玉兴支行 |
| China Construction Bank Beijing Wangfujing Branch | 105100004075 | 中国建设银行北京王府井支行 |
| China Construction Bank Beijing Ditan Branch | 105100002037 | 中国建设银行北京地坛支行 |