CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3040Mã khu vực
0075Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Changzhou Dachengyuan Branch | 105304000754 | 中国建设银行股份有限公司常州市大成苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Yaoguan Branch | 105304098001 | 中国建设银行股份有限公司常州遥观支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Jiaze Branch | 105304003003 | 中国建设银行股份有限公司常州嘉泽支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Qingliangxincun Branch | 105304000720 | 中国建设银行股份有限公司常州清凉新村支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Wujin Development Zone Branch | 105304096006 | 中国建设银行股份有限公司常州武进开发区支行 |
| China Construction Bank Jintan Branch Business Department | 105304200012 | 中国建设银行金坛市支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Jintan Huacheng Branch | 105304200045 | 中国建设银行股份有限公司金坛华城支行 |
| China Construction Bank Corporation Jintan Xuebu Branch | 105304200037 | 中国建设银行股份有限公司金坛薛埠支行 |
| China Construction Bank Corporation Jintan Nanmen Branch | 105304200070 | 中国建设银行股份有限公司金坛南门支行 |
| China Construction Bank Corporation Jintan Beixin Branch | 105304200107 | 中国建设银行股份有限公司金坛北新支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.