CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3043Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Liyang Century City Branch | 105304300101 | 中国建设银行股份有限公司溧阳世纪名城支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Qijichang Branch | 105304000746 | 中国建设银行股份有限公司常州戚机厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Dongqing Branch | 105304000264 | 中国建设银行股份有限公司常州东青支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Sun City Branch | 105304000504 | 中国建设银行股份有限公司常州太阳城支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Zhenglu Branch | 105304000272 | 中国建设银行股份有限公司常州郑陆支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Xixiashu Branch | 105304000859 | 中国建设银行股份有限公司常州西夏墅支行 |
| China Construction Bank Corporation Jintan Donghuan 1st Road Branch | 105304200088 | 中国建设银行股份有限公司金坛东环一路支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Tianning Branch | 105304000473 | 中国建设银行股份有限公司常州天宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Dongwu Branch | 105304000883 | 中国建设银行股份有限公司常州东吴支行 |
| China Construction Bank Corporation Liyang Tianmu Lake Branch | 105304381146 | 中国建设银行股份有限公司溧阳天目湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.