CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3051Mã khu vực
7344Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Taicang New District Branch | 105305173443 | 中国建设银行股份有限公司太仓新区支行 |
| China Construction Bank Kunshan Qiandeng Branch | 105305264384 | 中国建设银行昆山市千灯分理处 |
| China Construction Bank Corporation Taicang Ludu Branch | 105305173486 | 中国建设银行股份有限公司太仓陆渡支行 |
| China Construction Bank Kunshan Xijiao Branch | 105305264405 | 中国建设银行昆山市西郊分理处 |
| China Construction Bank Corporation Kunshan Dongcheng Branch | 105305264421 | 中国建设银行股份有限公司昆山东城支行 |
| China Construction Bank Kunshan Yulong Branch | 105305264430 | 中国建设银行昆山市玉龙分理处 |
| China Construction Bank Corporation Kunshan Jinxi Branch | 105305264448 | 中国建设银行股份有限公司昆山锦溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunshan Lujia Branch | 105305264456 | 中国建设银行股份有限公司昆山陆家支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunshan Huaqiao Branch | 105305264464 | 中国建设银行股份有限公司昆山花桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunshan City Branch | 105305264489 | 中国建设银行股份有限公司昆山城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.