CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3320Mã khu vực
5051Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Ningbo Yongnan Branch | 105332050515 | 中国建设银行股份有限公司宁波甬南支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangshan Yongjin Branch | 105332177005 | 中国建设银行股份有限公司象山涌金支行 |
| China Construction Bank Corporation Cixi Sanbei Street Branch | 105332551604 | 中国建设银行股份有限公司慈溪三北大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Cixi Jixiangxincun Branch | 105332551557 | 中国建设银行股份有限公司慈溪吉祥新村支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Phoenix Branch | 105332038512 | 中国建设银行股份有限公司宁波凤凰支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Tianlun Branch | 105332049362 | 中国建设银行股份有限公司宁波天伦支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Port Branch | 105332034727 | 中国建设银行股份有限公司宁波港支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Growth Road Small Enterprise Branch | 105332086502 | 中国建设银行股份有限公司宁波成长之路小企业专业支行 |
| China Construction Bank Corporation Ninghai Xianpu Branch | 105332254525 | 中国建设银行股份有限公司宁海县圃支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Daqi Branch | 105332041401 | 中国建设银行股份有限公司宁波大碶支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.