CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
5009Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Xianghongqi Branch | 105100050093 | 中国建设银行股份有限公司北京厢红旗支行 |
| China Construction Bank Beijing Branch Daxing Branch Business Department | 105100019028 | 中国建设银行北京市分行大兴支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Huangyi Road Branch | 105100019069 | 中国建设银行股份有限公司北京黄亦路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Diaoyutai Branch | 105100011058 | 中国建设银行股份有限公司北京钓鱼台支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Majuqiao Branch | 105100023065 | 中国建设银行股份有限公司北京马驹桥支行 |
| China Construction Bank Beijing Zhongzhou Road Branch | 105100024038 | 中国建设银行北京中轴路支行 |
| China Construction Bank Beijing Branch Pinggu Branch Business Department | 105100013027 | 中国建设银行北京市分行平谷支行营业部 |
| China Construction Bank Beijing Branch Yanqing County Branch Business Department | 105100017022 | 中国建设银行北京市分行延庆县支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Beijing West Diaoyutai Branch | 105100050132 | 中国建设银行股份有限公司北京西钓鱼台支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Jushan Road Branch | 105100050229 | 中国建设银行股份有限公司北京巨山路支行 |